Nếu bạn không muốn trượt buổi thi quốc tịch Mỹ vì khả năng tiếng Anh kém, hãy xem kỹ các câu hỏi mà viên chức USCIS thường hỏi và chuẩn bị thật chu đáo trước khi bước vào phỏng vấn.
Viên chức USCIS thường hỏi các câu dựa trên thông tin trong đơn N-400 của bạn, bao gồm:
- Thông tin cá nhân
- Gia đình
- Lịch sử du lịch
- Nghề nghiệp, địa chỉ cư trú, tình trạng hôn nhân…
Ngoài ra, họ có thể hỏi những câu xã giao về thời tiết, giao thông hoặc trang phục của bạn để xem bạn phản ứng tự nhiên ra sao bằng tiếng Anh.
Lưu ý:
- Vì mỗi người có hồ sơ khác nhau, nên các câu hỏi cũng khác nhau. Điều quan trọng là bạn phải nắm vững thông tin trong đơn N-400 và chuẩn bị các câu trả lời rõ ràng, trung thực.
- Những câu hỏi dưới đâu chưa bao gồm các phần thi chính thức như Đọc Viết, kiến thức công dân. Bạn có thể xem trọn tài liệu tại: Trọn bộ tài liệu học thi quốc tịch Mỹ.
Mẹo nhỏ:
- Hãy giữ bình tĩnh, lịch sự, tự tin.
- Bạn có thể chủ động chào hỏi: “Hello, nice to meet you. How are you today?”
- Tuy nhiên, nếu viên chức không muốn xã giao nhiều, đừng hỏi quá nhiều câu ngoài lề nhé.
Những câu hỏi phỏng vấn quốc tịch Mỹ thường gặp
Câu hỏi tiếng Anh xã giao
How are you today?
→ Hôm nay bạn khỏe không?
How are you feeling?
→ Bạn cảm thấy thế nào?
Who took you here today?
→ Ai đưa bạn tới đây hôm nay?
Can you show me your interview letter?
→ Có thể cho tôi xem thư mời phỏng vấn của bạn?
How long did you wait for me?
→ Bạn chờ lâu chưa?
How was the traffic?
→ Giao thông bên ngoài ra sao?
Why do you come here?
→ Tại sao bạn đến đây?
Did you learn the citizenship test?
→ Bạn đã học bài thi quốc tịch chưa?
Yêu cầu hứa sự nói sự thật
Do you promise to tell the truth and nothing but the truth, so help you God?
→ Bạn có hứa sẽ nói sự thật và chỉ sự thật, xin Chúa giúp bạn không?
Do you understand what it means to take an oath?
→ Bạn có hiểu ý nghĩa của việc tuyên thệ không?
Câu hỏi về thông tin cá nhân
What is your full name?
→ Tên đầy đủ của bạn là gì?
What is your current legal name?
→ Tên hợp pháp hiện tại của bạn là gì?
Have you ever used any other names?
→ Bạn đã từng dùng tên nào khác không?
Do you want to legally change your name?
→ Bạn có muốn đổi tên một cách hợp pháp không?
What is your date of birth?
→ Ngày sinh của bạn là gì?
Where were you born?
→ Bạn sinh ở đâu?
What is your race and ethnicity?
→ Chủng tộc và dân tộc của bạn là gì?
What is your current address?
→ Địa chỉ hiện tại của bạn là gì?
How long have you lived at this address?
→ Bạn đã sống ở địa chỉ này bao lâu rồi?
What is your current occupation?
→ Nghề nghiệp hiện tại của bạn là gì?
What is your phone number?
→ Số điện thoại của bạn là gì?
What is your email address?
→ Địa chỉ email của bạn là gì?
When was the first time you come to the U.S.?
Lần đầu bạn đến Mỹ là khi nào?
Have you ever been a member of a criminal organization?
→ Bạn có từng là thành viên của tổ chức tội phạm nào không?
Câu hỏi về đặc điểm ngoại hình
What is your height? (How tall are you?)
→ Chiều cao của bạn là bao nhiêu?
What is your eye color?
→ Màu mắt của bạn là gì?
What color is your hair?
→ Màu tóc của bạn là gì?
Câu hỏi về gia đình
Do you have any children? If so, how many and what are their names and ages?
→ Bạn có con không? Nếu có, bao nhiêu người và tên, tuổi của các con là gì?
Where were your children born?
→ Các con bạn sinh ở đâu?
Where do they currently live?
→ Các con bạn hiện đang sống ở đâu?
Are your children biological, stepchildren, or adopted?
→ Các con bạn là con ruột, con riêng hay con nuôi?
When are your children’s birthdays?
→ Sinh nhật của các con bạn là khi nào?
What is your mother’s name?
→ Tên của mẹ bạn là gì?
What is your father’s name?
→ Tên của cha bạn là gì?
Are your parents U.S. citizens? If so, when did they become citizens?
→ Cha mẹ bạn có phải là công dân Hoa Kỳ không? Nếu có, họ trở thành công dân khi nào?
Were your parents married before you turned 18?
→ Cha mẹ bạn có kết hôn trước khi bạn tròn 18 tuổi không?
Câu hỏi về tình trạng hôn nhân
Are you single, married, divorced, or widowed?
→ Bạn độc thân, đã kết hôn, đã ly hôn hay góa chồng/vợ?
If married, what is your current spouse’s name?
→ Nếu đã kết hôn, tên vợ/chồng hiện tại của bạn là gì?
Is your spouse a U.S. citizen?
→ Vợ/chồng bạn có phải là công dân Hoa Kỳ không?
What is your spouse’s nationality?
→ Quốc tịch của vợ/chồng bạn là gì?
When is your spouse’s birthday?
→ Sinh nhật của vợ/chồng bạn là khi nào?
Is your spouse in the military?
→ Vợ/chồng bạn có phục vụ trong quân đội không?
What is your spouse’s occupation and what is the name of their company?
→ Nghề nghiệp và tên công ty nơi vợ/chồng bạn làm việc là gì?
Where does your spouse currently work?
→ Vợ/chồng bạn đang làm việc gì?
How many times have you been married?
→ Bạn đã kết hôn bao nhiêu lần?
If previously married, when did the marriage(s) end?
→ Nếu đã từng kết hôn, những cuộc hôn nhân đó kết thúc khi nào?
How many times has your spouse been married?
→ Vợ/chồng bạn đã kết hôn bao nhiêu lần?
Câu hỏi về nghĩa vụ quân sự
Have you ever served in the U.S. military?
→ Bạn có từng phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ không?
Have you ever left the U.S. to avoid a military draft?
→ Bạn có từng rời Hoa Kỳ để tránh bị gọi nhập ngũ không?
Have you applied for military service exemption?
→ Bạn có từng xin miễn nghĩa vụ quân sự không?
Have you ever deserted from the military?
→ Bạn có từng đào ngũ không?
Have you lived in the U.S. or received your Green Card between 18–26 years old? If so, did you register for Selective Service? (male)
→ Bạn có sống ở Hoa Kỳ hoặc nhận Thẻ Xanh trong độ tuổi từ 18 đến 26 không? Nếu có, bạn (nam giới) có đăng ký nghĩa vụ quân sự không?
When did you register with Selective Service? (male)
→ Bạn đăng ký nghĩa vụ quân sự khi nào?
If not registered, why didn’t you register with Selective Service? (male)
→ Nếu chưa đăng ký, tại sao bạn không đăng ký nghĩa vụ quân sự?
Câu hỏi về các chuyến đi nước ngoài
How many times have you left the U.S. as a Green Card holder?
→ Bạn đã rời Hoa Kỳ bao nhiêu lần kể từ khi có Thẻ Xanh?
Have you taken any trips abroad that have lasted more than six months?
→ Bạn có chuyến đi nước ngoài nào kéo dài hơn sáu tháng không?
What were the reasons for your trips abroad?
→ Lý do bạn đi nước ngoài là gì?
When did you last take a trip abroad?
→ Bạn đi nước ngoài lần cuối khi nào?
What country or countries do you travel to?
→ Bạn đã đi đến những quốc gia nào?
Do you remember when you returned to the United States?
→ Bạn có nhớ ngày bạn trở lại Hoa Kỳ không?
Câu hỏi về nơi cư trú
Where is your current place of residence?
→ Nơi cư trú hiện tại của bạn ở đâu?
How long have you been at your current residence?
→ Bạn đã sống ở nơi này bao lâu rồi?
Where else have you lived in the past 3–5 years?
→ Trong 3–5 năm qua, bạn còn sống ở đâu khác không?
When did you live there?
→ Bạn sống ở đó vào thời gian nào?
Câu hỏi về học vấn và việc làm
Where do you currently work?
→ Hiện tại bạn đang làm việc ở đâu?
What is your current occupation?
→ Nghề nghiệp hiện tại của bạn là gì?
Have you worked anywhere else in the last 3–5 years? If so, where?
→ Trong 3–5 năm qua, bạn có làm việc ở nơi nào khác không? Nếu có, ở đâu?
What is your highest level of education?
→ Trình độ học vấn cao nhất của bạn là gì?
Where did you attend school?
→ Bạn đã học ở trường nào?
What is the name of the school you attended?
→ Tên trường bạn đã học là gì?
During what years did you attend that school?
→ Bạn học ở trường đó trong những năm nào?
Câu hỏi về khai thuế
Have you ever filed income tax returns as a Green Card holder?
→ Bạn có từng nộp tờ khai thuế thu nhập khi có Thẻ Xanh không?
Did you indicate that you were a non-resident on your tax forms?
→ Bạn có từng khai là “người không cư trú” trên tờ khai thuế không?
Have you ever claimed to be a non-resident on any tax documents?
→ Bạn có từng ghi mình là “người không cư trú” trong bất kỳ giấy tờ thuế nào không?
Do you owe any federal, state, or local taxes?
→ Bạn có nợ thuế liên bang, tiểu bang hoặc địa phương không?
Câu hỏi về đạo đức và tuân thủ pháp luật
Have you ever claimed to be a U.S. citizen?
→ Bạn có bao giờ khai gian là công dân Hoa Kỳ không?
Have you ever voted or registered to vote in a federal, state, or local election in the United States?
→ Bạn có từng đi bầu hay đăng ký đi bầu ở liên bang, tiểu bang hoặc bầu cử ở địa phương tại Hoa Kỳ không?
Have you engaged in voter fraud by voting or registering to vote as a noncitizen?
→ Bạn có từng gian lận bầu cử bằng cách đăng ký hoặc đi bầu khi chưa phải công dân không?
Have you ever attacked, discriminated against, or denied the rights of another person because of their nationality, race, religion, group, or politics?
→ Bạn có từng tấn công, kỳ thị hoặc tước quyền của người khác vì quốc tịch, chủng tộc, tôn giáo hoặc chính trị của họ không?
Do you support the principles of the U.S. Constitution?
→ Bạn có ủng hộ các nguyên tắc của Hiến pháp Hoa Kỳ không?
Will you obey the laws of the United States?
→ Bạn sẻ tuân thủ luật pháp Hoa Kỳ chứ?
Do you support the U.S. government?
→ Bạn có ủng hộ chính phủ Hoa Kỳ không?
Are you willing to be a law-abiding citizen?
→ Bạn có sẵn sàng tuân thủ luật pháp Hoa Kỳ không?
Would you be willing to defend the U.S. in the case of a war?
→ Nếu xảy ra chiến tranh, bạn có sẵn sàng bảo vệ Hoa Kỳ không?
Have you been arrested? If so, what was the reason?
→ Bạn có từng bị bắt không? Nếu có, vì lý do gì?
Have you been convicted of a crime? If so, what crime?
→ Bạn có từng bị kết án tội phạm không? Nếu có, tội gì?
Are you involved with the police, rebel, or vigilante groups?
→ Bạn có liên quan đến cảnh sát, nhóm nổi loạn hoặc nhóm tự phát nào không?
Have you ever been found in violation of U.S. immigration law?
→ Bạn có từng vi phạm luật di trú Hoa Kỳ không?
Câu hỏi về di trú
Are you a citizen of Vietnam?
→ Bạn là dân Việt Nam phải không?
Why do you want to become a U.S. citizen?
→ Vì sao bạn muốn thành công dân Hoa Kỳ.
When were you approved for your green card (permanent residence)?
→ Bạn được cấp thẻ xanh khi nào?
How long have you had your green card (permanent resident card)?
→ Bạn có thẻ xanh bao lâu rồi?
Câu hỏi về chính trị và tổ chức mà bạn từng tham gia
Have you ever been a member of nobility? If yes, would you give up your title to prove your allegiance to the U.S.?
→ Bạn có từng là thành viên của giới quý tộc không? Nếu có, bạn có sẵn sàng từ bỏ tước vị để thể hiện lòng trung thành với Hoa Kỳ không?
Have you been associated with or a member of any organizations?
→ Bạn có từng là thành viên hoặc có liên hệ với tổ chức nào không?
What organization(s) have you been affiliated with?
→ Bạn đã từng tham gia tổ chức nào?
What political party do your beliefs most align with?
→ Niềm tin chính trị của bạn gần gũi nhất với đảng nào?
Have you ever been associated with or a member of the Communist Party, the Nazi Party, or a terrorist organization?
→ Bạn có từng là thành viên hoặc có liên hệ với Đảng Cộng sản, Đảng Quốc Xã hoặc tổ chức khủng bố không?
Câu hỏi để bạn trao đổi với viên chức USCIS
Excuse me. I think I made a mistake on my application. May I correct that information, please?
→ Xin lỗi, tôi nghĩ mình đã điền sai một thông tin trong đơn. Tôi có thể sửa lại được không?
I believe that information is incorrect. My current address is 123 Main Street, not 321. Could you update it, please?
→ Tôi nghĩ thông tin đó chưa đúng. Địa chỉ hiện tại của tôi là 123 đường Main, không phải 321. Bạn có thể cập nhật giúp tôi được không?
Bạn có thể tham khảo thêm một số mẫu hội thoại phỏng vấn quốc tịch Mỹ để biết quá trình phỏng vẫn diễn ra như thế nào. Chúc bạn sớm nhận được bằng quốc tịch.
Hy vọng danh sách câu hỏi và hướng dẫn trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi bước vào buổi phỏng vấn quốc tịch Mỹ. Hãy nhớ:
- Trung thực – Tự tin – Bình tĩnh
- Luyện nói mỗi ngày để phản xạ tự nhiên bằng tiếng Anh
- Chuẩn bị kỹ thông tin trong đơn N-400.
Chúc bạn sớm trở thành công dân Hoa Kỳ!

