Từ vựng tiếng anh cần biết khi thi bằng lái xe ở Mỹ

1449

Ở Mỹ, việc cấp và quản lý bằng lái xe thuộc quyền của tiểu bang. Ví dụ như California có sổ tay hướng dẫn lái xe, thi lý thuyết bằng tiếng Việt. New York lại thi bằng tiếng Anh. Đó là do luật riêng của mỗi bang.

Tuy nhiên, quy tắc đi đường, biển báo của các tiểu bang khá là giống nhau. Bạn có thể tham khảo sổ tay hướng dẫn lái xe bằng tiếng Việt của tiểu bang khác.

Bạn có thể sử dụng Google dịch để học các tài liệu tiếng Anh. Tuy nhiên, một số từ vẫn chưa được dịch đúng ngữ cảnh gây khó hiểu.

Vì vậy, chúng tôi đã biên soạn ra bộ từ vựng tiếng anh thường dùng trong các sổ tay, hướng dẫn lái xe của các tiểu bang tại Mỹ. Hi vọng, bộ từ vựng giao thông tại Mỹ sẽ giúp bạn dễ dàng đọc và hiểu các tài liệu bằng tiếng anh.

Từ vựng thi lý thuyết lái xe tại Mỹ

 

Từ vựng Nghĩa
Bicyclists Người chạy xe đạp.
Motorcyclist Người lái xe mô tô.
Motorist Người lái xe hơi.
Headlight Đèn chiếu sáng trước.
Low-beam Headlight Đèn chiếu gần (đèn cốt)
High-beam Headlight Đèn chiếu xa (đèn pha)
Pavement marker Kí hiệu vẽ trên đường
Pavement Lòng đường.
Curb Lề đường, là mép nơi vỉa hè nâng cao.
Pull over Tấp vào lề.
Coast Trượt
Drowsiness Buồn ngủ.
Coordination Điều phối.
Child Restraint Law Luật thắt dây an toàn cho trẻ em.
Blind spot Điểm mù.
DUI (Driving Under the Influence) Lái xe dưới tác động của chất kích thích.
Probation Án treo.
Vision Tầm nhìn.
Insurance Bảo hiểm.
BAC (Blood alcohol concentration) Nồng độ cồn trong máu.
Stare Nhìn chằm chằm.
Driveway Đường lái xe vào nhà.
Highway Xa lộ.
Expressway Cao tốc.
Housecar Nhà di động.
Limit line Vạch giới hạn.
Pedestrian Người đi bộ.
Peripheral vision Tầm nhìn ngoại vi.
Right-of-way Quyền ưu tiên.
Yield nhường.
Yield right-of-way Nhường quyền ưu tiên.
Roadway Lòng đường.
Three-second rule Quy tắc 3 giây.
Traffic citation Vé phạt.
Carpool Xe nhiều người đi chung.
Vanpool Xe nhiều người đi chung. Tương tự như carpool nhưng ở quy mô lớn hơn. Một chiếc xe vanpool thường chứa được từ 5 đến 15 người.
Penalties Hình phạt.
Gear Số, hộp số.
Rear Đằng sau.
Rearview Xem phía sau.
Side mirrors Kính hai bên.
Over-correcting Bẻ lái quá mức.
Space cushion không gian đệm. Không gian trống xung quanh xe.
Backing up Lùi xe.
Hazardous Nguy hiểm.
Indicate Cho biết, hướng dẫn.
Intersection Giao lộ.
Merge Nhập vào (làn đường đường, giao thông)
Cutting Cắt ngang, tạt đầu.
Paved road Đường trải nhựa.
Unpaved road đường không trải nhựa.
Proper Thích hợp.
Ramp Đường dẫn (vào xa lộ)
Rear bumper Cản sau xe.
Load and unload Đón và trả (khách)
Perception Phán đoán.
Concentration Khả năng tập trung.
Reaction Phản ứng.
Move over Tránh sang một bên.
Pickup truck Xe bán tải
License plate Biển số xe
Steering Bẻ lái
Collision Va chạm
Amber light Đèn màu hổ phách
Hands free Thiết bị rảnh tay
Shoulder Cạnh đường, phần đường không được dùng để lái xe mà dùng để dừng lại. Nó không có vỉa hè hoặc lề đường trên đó
Slippy Trơn trượt
Solid lines Vạch liền
Broken lines Vạch đứt
Parallel Song song
Hand over hand (Steering) Đánh lái chéo tay
One hand (Steering) Đánh lái một tay
Hand to hand (Steering) Đánh lái tay sang tay, đánh lái sát tay, đánh lái đẩy, kéo
Chia sẻ

BÌNH LUẬN

Nội dung bình luận
Tên của bạn là gì?